thanh dịch

thanh dịch

Một giọt thanh dịch trong suốt nằm trên một chiếc lá cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành sinh học, giải phẫu, y học):
    • Chất lỏng trong suốt, màu vàng nhạt: "thanh dịch" dịch thể thành phần tương tự huyết tương nhưng ít protein hơn, được tiết ra từ màng thanh mạc (màng bao bọc các khoang cơ thể như khoang màng phổi, màng tim, màng bụng). Chất này chức năng bôi trơn, giảm ma sát giữa các cơ quan nội tạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chọc hút thanh dịch trong khoang màng phổi để xét nghiệm. (Bác sĩ lấy mẫu chất lỏng trong suốt từ khoang màng phổi nhằm chẩn đoán bệnh.)
    • Sự tích tụ quá nhiều thanh dịch có thể gây tràn dịch màng phổi. (Việc thừa chất lỏng này dẫn đến tình trạng bệnh nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh dịch viêm": dịch tiết ra do phản ứng viêm, có thể chứa nhiều tế bào miễn dịch.
    • Thanh dịch viêm thường xuất hiện khi cơ thể bị nhiễm trùng. (Dịch lỏng này dấu hiệu của quá trình viêm nhiễm.)
  • "tràn thanh dịch": tình trạng dịch lỏng tích tụ bất thường trong khoang cơ thể.
    • Bệnh nhân bị tràn thanh dịch màng bụng cần được điều trị kịp thời. (Tình trạng ứ đọng dịch trongbụng đòi hỏi can thiệp y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịch (danh từ): chất lỏng nói chung trong cơ thể (như dịch mật, dịch não tủy).
    • Dịch tiêu hóa giúp phân hủy thức ăn. (Chất lỏng trong hệ tiêu hóa hỗ trợ quá trình tiêu hóa.)
  • Huyết thanh (danh từ): phần lỏng của máu sau khi loại bỏ tế bào yếu tố đông máu.
    • Huyết thanh được dùng trong xét nghiệm kháng thể. (Phần lỏng của máu phục vụ chẩn đoán miễn dịch.)
  • Bạch huyết (danh từ): dịch lỏng trong hệ bạch huyết, giàu tế bào miễn dịch.
    • Bạch huyết vận chuyển tế bào lympho khắp cơ thể. (Dịch bạch huyết giúp hệ miễn dịch hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịch thanh mạc: dịch do màng thanh mạc tiết ra.
  • Sérosité: thuật ngữ y học quốc tế (từ gốc Pháp) chỉ thanh dịch.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến do tính chuyên ngành của từ)